Dòng sông Đáy hiền hòa ôm ấp những bờ bãi phù sa, trải dài qua từng làng mạc cổ kính của Hà Nam. Nơi đây, thời gian dường như trôi chậm hơn, đủ để ủ chín những hạt gạo thơm, nuôi dưỡng những bàn tay khéo léo và thêu dệt nên những câu chuyện về sự cần mẫn, về cái “chính hãng” không thể lẫn vào đâu được. Mà nói đến “chính hãng” ở Hà Nam, người ta lại thì thầm về một triết lý lạ lùng, một phương cách chẳng ai định nghĩa rõ ràng, nhưng ai cũng cảm nhận được: *do99 cách làm cho người ở Hà Nam chính hãng*.
Mai là một cô gái như thế, mang trong mình dòng máu Hà Nam chảy xiết. Lớn lên bên khung dệt tơ tằm mà bà ngoại vẫn miệt mài ngày đêm, Mai hiểu rằng, mỗi sợi chỉ không chỉ là màu sắc, là chất liệu, mà còn là linh hồn của người làm ra nó. Nhưng dệt lụa giờ đâu còn mấy ai, những tấm lụa công nghiệp tràn lan chợ búa, rẻ tiền mà lạnh lẽo. Mai quyết định rẽ hướng, tìm về một nghề khác cũng đã phôi pha: làm Bánh Đa Kế – một đặc sản của vùng đất này.
Hàng ngày, Mai thức dậy khi sương còn giăng mắc trên những tán cây xoài đầu ngõ. Tiếng chày giã gạo nhịp nhàng vọng ra từ căn bếp cũ kỹ của Bác Ba – người đã truyền cho Mai cái nghề, và hơn hết, truyền cho cô cái “tâm” của người Hà Nam. Bác Ba già rồi, tóc bạc phơ như bông lúa chín, nhưng đôi mắt thì vẫn sáng quắc, dõi theo từng động tác của Mai. “Mai à,” Bác Ba thường nói, giọng trầm ấm như tiếng gió xào xạc trên đồng, “làm Bánh Đa Kế đâu chỉ là trộn bột, tráng bánh. Nó là cả một câu chuyện dài, đủ chín mươi chín chương, đủ chín mươi chín cái tình, cái nghĩa mới ra được tấm bánh *chính hãng* của Hà Nam mình.”
Chương Một: Gạo – Hồn Cốt Của Đất

Cái “do99” ấy, khởi đầu từ hạt gạo. Không phải gạo nào cũng làm được Bánh Đa Kế. Bác Ba dạy Mai phải chọn gạo Tám Thơm Hải Hậu, hạt căng tròn, trắng ngần, phơi đủ nắng. “Con phải đến tận ruộng, nhìn hạt lúa nghiêng mình trong gió, cảm nhận cái dẻo thơm của đất phù sa. Chứ mua gạo đóng bao ngoài chợ, biết đâu nó pha tạp, đâu còn cái hồn của Hà Nam nữa?” Lời Bác Ba như khắc sâu vào tâm trí Mai. Cô lặn lội đi khắp các cánh đồng, nói chuyện với từng người nông dân, chọn lựa từng bao gạo như chọn vàng. Đó là một trong những “cách làm” đầu tiên, nhưng lại là nền tảng nhất: sự tôn trọng nguồn gốc, sự kiên nhẫn tìm kiếm cái thuần khiết.
Khi gạo về đến nhà, không phải là xay ngay. Gạo phải được ngâm. “Ngâm gạo,” Bác Ba giải thích, “cũng phải đúng giờ, đúng nước. Ngâm non thì bánh cứng, ngâm già thì bánh bở. Nước ngâm phải là nước giếng khơi trong vắt, ngọt lành, đã lắng đọng bao nhiêu tinh túy của mạch đất.” Mai nhớ có lần, vì vội, cô dùng nước máy. Bánh làm ra ăn thấy nhạt nhẽo lạ thường, thiếu đi cái hậu vị ngọt ngào đặc trưng. Đó là bài học về sự tỉ mỉ, về cái duyên ngầm của thiên nhiên mà con người phải biết nâng niu.
Chương Hai: Bàn Tay Và Lửa – Sự Kết Nối Của Nghệ Nhân
Sau khi gạo được ngâm, đem xay thành bột. Bác Ba không cho Mai dùng máy xay công nghiệp. “Máy xay nhanh thật, nhưng nó làm mất đi cái 'nhựa' của gạo, cái sự mượt mà cần có. Phải xay bằng cối đá, quay chậm rãi, đều tay, để từng giọt sữa gạo sánh mịn chảy ra. Khi con xay, con phải dồn cả tâm hồn vào đó, tưởng tượng ra tấm bánh tương lai.” Mai ban đầu thấy mỏi tay, nhưng dần dần, cô cảm nhận được nhịp điệu của cối đá, cảm nhận được hơi ấm từ những hạt gạo đang biến đổi dưới bàn tay mình. Đó là một trong những “cách làm” khác của “do99”: sự kết nối thể chất và tinh thần với nguyên liệu, với quy trình.
Tráng bánh là một nghệ thuật. Bác Ba dùng một chiếc nồi đồng cũ kỹ, nước sôi sùng sục. Khói bếp cay nồng, nhưng cũng ấm áp lạ thường. “Lửa phải đều, con ạ. Lửa yếu bánh không chín, lửa mạnh bánh cháy. Tay tráng phải nhanh, dứt khoát, nhưng cũng phải nhẹ nhàng, để bột dàn đều trên khuôn. Mỗi tấm bánh là một hơi thở, là một nhịp sống.” Mai chăm chú nhìn, rồi tự tay thực hiện. Đôi khi, tấm bánh bị rách, bị dày chỗ này, mỏng chỗ kia. Bác Ba không trách, chỉ khẽ gật đầu: “Không sao, con cứ làm. Cái 'chính hãng' nó đâu có đến dễ dàng. Phải trải qua trăm ngàn lần thất bại, bàn tay chai sạn đi, cái tâm hồn nó mới đủ lớn để hiểu được cái nghề.”
Phơi bánh cũng là một công đoạn quan trọng. Bánh phải phơi đủ nắng nhưng không được quá gắt, đủ gió nhưng không được quá mạnh. “Sức trời, con ạ, mình phải nương theo. Phơi trong bóng râm thì bánh ỉu, phơi ngoài nắng chang chang thì bánh giòn vụn, mất vị. Bánh đa Kế 'chính hãng' nó phải dẻo dai vừa đủ, khi bẻ ra nghe tiếng 'rắc' giòn tan, nhưng đưa vào miệng thì tan chảy.” Mai học được cách quan sát mây trời, lắng nghe tiếng gió, cảm nhận từng tia nắng mặt trời đậu trên những tấm bánh trắng ngần. Đây là bài học về sự hòa hợp với tự nhiên, một phần không thể thiếu của cái “do99” mà Bác Ba hằng truyền dạy.
Chương Ba: Hương Vị Của Ký Ức Và Tình Người Hà Nam
Thế giới bên ngoài thay đổi chóng mặt. Những tấm bánh đa công nghiệp được sản xuất hàng loạt, đóng gói đẹp đẽ, bày bán khắp các siêu thị. Giá thành rẻ hơn, tiện lợi hơn. Mai đôi lúc cảm thấy nản lòng. “Bác Ba ơi, liệu có ai còn muốn mua những tấm bánh thủ công cầu kỳ của mình nữa không? Họ đâu có hiểu cái công sức mình bỏ ra?”
Bác Ba chỉ mỉm cười hiền hậu, đưa cho Mai một tách trà mạn nóng hổi. “Con gái à, cái 'chính hãng' nó không phải để bán rẻ, càng không phải để chạy theo số đông. Nó là một lời hứa, một sự đảm bảo về chất lượng, về cái hương vị mà chỉ người Hà Nam mình mới làm ra được, và chỉ người Hà Nam mình, hoặc những ai thực sự trân quý, mới cảm nhận được trọn vẹn.”
Và rồi, một ngày nọ, một đoàn khách du lịch từ xa đến. Họ không đi tìm những cửa hàng lớn, mà lại lần mò về tận làng của Mai, được giới thiệu bởi một người con Hà Nam xa xứ. Họ muốn tìm cái hương vị “của ngày xưa”, cái “chính hãng” đã thành ký ức. Mai nướng thử vài tấm bánh, hương thơm gạo rang lan tỏa khắp gian bếp nhỏ, quyện vào mùi khói bếp thân thuộc. Tiếng “rắc” giòn tan khi bẻ, vị ngọt bùi của gạo, chút mặn mà của muối, chút cay nhẹ của tiêu ẩn chứa trong từng miếng bánh, như đánh thức cả một trời tuổi thơ trong lòng những người khách.
Họ trầm trồ, họ hỏi về cách làm. Mai kể về hạt gạo, về nước giếng, về cối đá, về bàn tay Bác Ba. Cô kể về nắng, về gió, về cái tâm của người thợ. Cô không nhắc đến con số “99”, nhưng qua câu chuyện của cô, người ta cảm nhận được sự tỉ mỉ, trọn vẹn, không một khâu nào bị bỏ qua hay làm cho qua loa. Cái “do99 cách làm” ấy không phải là một công thức khô khan, mà là sự tổng hòa của tinh hoa đất trời, sự khéo léo của con người, và trên hết, là cái tình, cái tâm được gửi gắm trong từng sản phẩm.
Mắt một vị khách chợt ướt lệ. “Đây rồi,” ông nói, “đúng là cái vị bánh đa của quê tôi ngày xưa. Cái vị mà tôi đã đi tìm bấy lâu nay. Cảm ơn cô đã giữ gìn được cái 'chính hãng' này.”
Mai nhìn Bác Ba, thấy ánh mắt ông lấp lánh niềm vui. Cô hiểu rằng, cái “chính hãng” không phải là một nhãn mác, mà là một cảm nhận sâu sắc, một sự tin tưởng tuyệt đối vào giá trị thật, vào cái “tâm” của người làm nghề. Và cái “do99 cách làm” ấy, nó chính là vô vàn những sự chăm chút, những hy sinh, những bí quyết không tên được đúc kết từ bao đời, chảy trong huyết quản của những người con Hà Nam. Nó là lời thì thầm của gió trên đồng lúa, là tiếng cối đá nghiến gạo mỗi sớm, là hơi ấm từ bàn tay tráng bánh, và là nụ cười mãn nguyện của người được thưởng thức cái hương vị của quê hương.
Ngày hôm đó, Mai không chỉ bán được bánh. Cô bán được ký ức, bán được niềm tin, bán được cả linh hồn của đất Hà Nam. Và cô biết, cái hành trình “do99 cách làm cho người ở Hà Nam chính hãng” của mình, mới chỉ bắt đầu.